警闕 jǐng quē · cảnh khuyết Hán Việt: cảnh khuyết · Pinyin: jǐng quē Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 闕 (khuyết)Pinyinjǐng quēHán Việtcảnh khuyếtCấu tạo警 + 闕 · cảnh + khuyết nghĩa thành phần: cảnh + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓儆戒君王的缺失。Tân Hoa Tự Điển 1.谓儆戒君王的缺失。