警防 cảnh phòng Hán Việt: cảnh phòng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 防 (phòng)Hán Việtcảnh phòngCấu tạo警 + 防 · cảnh + phòng nghĩa thành phần: cảnh + phòng Nghĩa jaJMdict guard