譫諄 zhān zhūn · chiêm truân Hán Việt: chiêm truân · Pinyin: zhān zhūn Tổng quan Cấu tạo: 譫 (chiêm) + 諄 (truân)Pinyinzhān zhūnHán Việtchiêm truânCấu tạo譫 + 諄 · chiêm + truân nghĩa thành phần: chiêm + truân