譬使 pì shǐ · thí sử Hán Việt: thí sử · Pinyin: pì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 使 (sử)Pinyinpì shǐHán Việtthí sửCấu tạo譬 + 使 · thí + sử nghĩa thành phần: thí + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假如。Tân Hoa Tự Điển 1.假如。EngCihui 譬使 ìshǐ conj. <wr.> if; supposing