譬執 pì zhí · thí chấp Hán Việt: thí chấp · Pinyin: pì zhí Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 執 (chấp)Pinyinpì zhíHán Việtthí chấpCấu tạo譬 + 執 · thí + chấp nghĩa thành phần: thí + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阐明并坚持意见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阐明并坚持意见。