譬抑 pì yì · thí ức Hán Việt: thí ức · Pinyin: pì yì Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 抑 (ức)Pinyinpì yìHán Việtthí ứcCấu tạo譬 + 抑 · thí + ức nghĩa thành phần: thí + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝止。Tân Hoa Tự Điển 1.劝止。