譬比

pì bǐ thí bỉ

Hán Việt: thí bỉ · Pinyin: pì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比如。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比如。