譬稱

pì chēng thí xưng

Hán Việt: thí xưng · Pinyin: pì chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 譬晓说明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.譬晓说明。