譬稱 pì chēng · thí xưng Hán Việt: thí xưng · Pinyin: pì chēng Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 稱 (xưng)Pinyinpì chēngHán Việtthí xưngCấu tạo譬 + 稱 · thí + xưng nghĩa thành phần: thí + xưng