譬若

pì ruòthí nhược

Hán Việt: thí nhược · Pinyin: pì ruò

Tổng quan

chẳng hạn; thí dụ; ví dụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.譬如。

Cấu tạo: 譬 (thí) + 若 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ví dụ
  • Biên soạn for example; such as

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.譬如。

Eng

  • Cihui 譬若 ìruò conj. for example; such as

Từ liên quan

Gần nghĩa

若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干 · 若是 · 若時