譬解 pì jiě · thí giải Hán Việt: thí giải · Pinyin: pì jiě Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 解 (giải)Pinyinpì jiěHán Việtthí giảiCấu tạo譬 + 解 · thí + giải nghĩa thành phần: thí + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晓示劝解; 解释说明。Tân Hoa Tự Điển 1.晓示劝解。 2.解释说明。EngCihui 譬解 ìjiě v. try to persuade