譬說 pì shuō · thí thuyết Hán Việt: thí thuyết · Pinyin: pì shuō Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 說 (thuyết)Pinyinpì shuōHán Việtthí thuyếtCấu tạo譬 + 說 · thí + thuyết nghĩa thành phần: thí + thuyết