譬諸 pì zhū · thí chư Hán Việt: thí chư · Pinyin: pì zhū Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 諸 (chư)Pinyinpì zhūHán Việtthí chưCấu tạo譬 + 諸 · thí + chư nghĩa thành phần: thí + chư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比如、比喻。《文選.曹丕.典論論文》:「譬諸音樂,曲度雖均,節奏同檢,至於引氣不齊,巧拙有素,雖在父兄,不能以移弟子。」