譬語 pì yǔ · thí ngữ Hán Việt: thí ngữ · Pinyin: pì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 譬 (thí) + 語 (ngữ)Pinyinpì yǔHán Việtthí ngữCấu tạo譬 + 語 · thí + ngữ nghĩa thành phần: thí + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用来打比方的话。Tân Hoa Tự Điển 1.用来打比方的话。EngCihui 譬語 ìyǔ n. <lg.> parable