譯事 yì shì · dịch sự Hán Việt: dịch sự · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 事 (sự)Pinyinyì shìHán Việtdịch sựCấu tạo譯 + 事 · dịch + sự nghĩa thành phần: dịch + sự