譯刻 yì kè · dịch khắc Hán Việt: dịch khắc · Pinyin: yì kè Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 刻 (khắc)Pinyinyì kèHán Việtdịch khắcCấu tạo譯 + 刻 · dịch + khắc nghĩa thành phần: dịch + khắc