譯匠 yì jiàng · dịch tượng Hán Việt: dịch tượng · Pinyin: yì jiàng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 匠 (tượng)Pinyinyì jiàngHán Việtdịch tượngCấu tạo譯 + 匠 · dịch + tượng nghĩa thành phần: dịch + tượng