譯場 yì chǎng · dịch tràng Hán Việt: dịch tràng · Pinyin: yì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 場 (tràng)Pinyinyì chǎngHán Việtdịch tràngCấu tạo譯 + 場 · dịch + tràng nghĩa thành phần: dịch + tràng