譯審 yì shěn · dịch thẩm Hán Việt: dịch thẩm · Pinyin: yì shěn Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 審 (thẩm)Pinyinyì shěnHán Việtdịch thẩmCấu tạo譯 + 審 · dịch + thẩm nghĩa thành phần: dịch + thẩm Nghĩa EngCihui 譯審 ìshěn n. a first-grade translator/interpreter M:ge/¹míng/²wèi