譯居 yì jū · dịch cư Hán Việt: dịch cư · Pinyin: yì jū Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 居 (cư)Pinyinyì jūHán Việtdịch cưCấu tạo譯 + 居 · dịch + cư nghĩa thành phần: dịch + cư