譯經 yì jīng · dịch kinh Hán Việt: dịch kinh · Pinyin: yì jīng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 經 (kinh)Pinyinyì jīngHán Việtdịch kinhCấu tạo譯 + 經 · dịch + kinh nghĩa thành phần: dịch + kinh Nghĩa EngCihui 譯經 yìjīng v.o. translate scriptures/classics/etc.