譯解

yì jiě dịch giải

Hán Việt: dịch giải · Pinyin: yì jiě

Tổng quan

sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...), giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...) đọc (mật mã), giải (mã)

Cấu tạo: (dịch) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...), giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...) đọc (mật mã), giải (mã)

Eng

  • Cihui 譯解 ìjiě v. decipher