譯註

yì zhù dịch chú

Hán Việt: dịch chú · Pinyin: yì zhù

Tổng quan

biên dịch và chú giải

Cấu tạo: (dịch) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên dịch và chú giải。翻譯並註解。 譯註古籍 dịch và chú giải sách cổ 《孟子譯註》。 "Mạnh Tử dịch chú" (biên dịch và chú giải sách Mạnh Tử.)
  • Cihui biên dịch và chú giải

Eng

  • Cihui 譯註 yìzhù n./v. translate and annotate