譯象 yì xiàng · dịch tượng Hán Việt: dịch tượng · Pinyin: yì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 象 (tượng)Pinyinyì xiàngHán Việtdịch tượngCấu tạo譯 + 象 · dịch + tượng nghĩa thành phần: dịch + tượng