譯貝 yì bèi · dịch bối Hán Việt: dịch bối · Pinyin: yì bèi Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 貝 (bối)Pinyinyì bèiHán Việtdịch bốiCấu tạo譯 + 貝 · dịch + bối nghĩa thành phần: dịch + bối