譯費 yì fèi · dịch phí Hán Việt: dịch phí · Pinyin: yì fèi Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 費 (phí)Pinyinyì fèiHán Việtdịch phíCấu tạo譯 + 費 · dịch + phí nghĩa thành phần: dịch + phí