譯載 yì zài · dịch tái Hán Việt: dịch tái · Pinyin: yì zài Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 載 (tái)Pinyinyì zàiHán Việtdịch táiCấu tạo譯 + 載 · dịch + tái nghĩa thành phần: dịch + tái