譯道 yì dào · dịch đạo Hán Việt: dịch đạo · Pinyin: yì dào Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 道 (đạo)Pinyinyì dàoHán Việtdịch đạoCấu tạo譯 + 道 · dịch + đạo nghĩa thành phần: dịch + đạo