譯音

yì yīn dịch âm

Hán Việt: dịch âm · Pinyin: yì yīn

Tổng quan

phiên âm ngữ âm | chuyển tự hi cách đọc của chữ ngoại quốc. Cũng như Phiên âm. dịch âm dịch âm ☆Ghi cách đọc của chữ ngoại quốc. Cũng như Phiên âm. 1. dịch âm。把一種語言的語詞用另一種語言中跟它發音相同或近似的語音表示出來。 2. âm được dịch。按譯音法譯成的音。

Cấu tạo: (dịch) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch âm dịch âm ☆Ghi cách đọc của chữ ngoại quốc. Cũng như Phiên âm.
  • Cihui phiên âm ngữ âm | chuyển tự hi cách đọc của chữ ngoại quốc. Cũng như Phiên âm. dịch âm dịch âm ☆Ghi cách đọc của chữ ngoại quốc. Cũng như Phiên âm. 1. dịch âm。把一種語言的語詞用另一種語言中跟它發音相同或近似的語音表示出來。 2. âm được dịch。按譯音法譯成的音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把一種語言的語詞,用另一種語言中與它發音相同或相似的文字表達出來,即稱為「譯音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把一种语言的语词用另一种语言中跟它发音相同或近似的语音表示出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把一种语言的语词用另一种语言中跟它发音相同或近似的语音表示出来。

Eng

  • CC-CEDICT phonetic transcription|transliteration
  • Cihui phonetic transcription; transliteration