議付

yì fù nghị phó

Hán Việt: nghị phó · Pinyin: yì fù

Tổng quan

đàm phán (tài chính)

Cấu tạo: (nghị) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàm phán (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT negotiation (finance)
  • Cihui negotiation (finance)