議兵 yì bīng · nghị binh Hán Việt: nghị binh · Pinyin: yì bīng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 兵 (binh)Pinyinyì bīngHán Việtnghị binhCấu tạo議 + 兵 · nghị + binh nghĩa thành phần: nghị + binh