議準 nghị chuẩn Hán Việt: nghị chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 準 (chuẩn)Hán Việtnghị chuẩnCấu tạo議 + 準 · nghị + chuẩn nghĩa thành phần: nghị + chuẩn