議名 yì míng · nghị danh Hán Việt: nghị danh · Pinyin: yì míng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 名 (danh)Pinyinyì míngHán Việtnghị danhCấu tạo議 + 名 · nghị + danh nghĩa thành phần: nghị + danh