議呈 yì chéng · nghị trình Hán Việt: nghị trình · Pinyin: yì chéng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 呈 (trình)Pinyinyì chéngHán Việtnghị trìnhCấu tạo議 + 呈 · nghị + trình nghĩa thành phần: nghị + trình