議場

yì chǎng nghị tràng

Hán Việt: nghị tràng · Pinyin: yì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi hội họp để bàn việc. nghị trường nghị trường ☆Nơi hội họp để bàn việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進行會議的場所。

Eng

  • Cihui 議場 ìchǎng p.w. an assembly hall

ja

  • JMdict assembly hall|the House