議場
nghị tràng
Hán Việt: nghị tràng · Pinyin: yì chǎng
Tổng quan
1.指议会的讲坛。
進行會議的場所。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nơi họp
- Biên soạn p.w. an assembly hall
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進行會議的場所。
Eng
- JMdict assembly hall
- JMdict the House
- Cihui 議場 ìchǎng p.w. an assembly hall
ja
- JMdict 議場(ぎじょう)