議幕 yì mù · nghị mạc Hán Việt: nghị mạc · Pinyin: yì mù Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 幕 (mạc)Pinyinyì mùHán Việtnghị mạcCấu tạo議 + 幕 · nghị + mạc nghĩa thành phần: nghị + mạc