議恤 yì xù · nghị tuất Hán Việt: nghị tuất · Pinyin: yì xù Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 恤 (tuất)Pinyinyì xùHán Việtnghị tuấtCấu tạo議 + 恤 · nghị + tuất nghĩa thành phần: nghị + tuất