議政

yì zhèng nghị chánh

Hán Việt: nghị chánh · Pinyin: yì zhèng

Tổng quan

thảo luận chính trị thảo luận chính sự; bàn việc nước。議論政事;對政府的方針政策和管理工作等提出意見和建議。

Cấu tạo: (nghị) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo luận chính trị thảo luận chính sự; bàn việc nước。議論政事;對政府的方針政策和管理工作等提出意見和建議。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议论政事。

Eng

  • CC-CEDICT to discuss politics
  • Cihui to discuss politics