議敘

yì xù nghị tự

Hán Việt: nghị tự · Pinyin: yì xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清代官吏有功而交吏部核議獎勵,稱為「議敘」。