議會會議 yì huì huì yì · nghị hội hội nghị Hán Việt: nghị hội hội nghị · Pinyin: yì huì huì yì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinyì huì huì yìHán Việtnghị hội hội nghịCấu tạo議 + 會 + 會 + 議 · nghị + hội + hội + nghị nghĩa thành phần: nghị + hội + hội + nghị