議權 yì quán · nghị quyền Hán Việt: nghị quyền · Pinyin: yì quán Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 權 (quyền)Pinyinyì quánHán Việtnghị quyềnCấu tạo議 + 權 · nghị + quyền nghĩa thành phần: nghị + quyền