議民 yì mín · nghị dân Hán Việt: nghị dân · Pinyin: yì mín Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 民 (dân)Pinyinyì mínHán Việtnghị dânCấu tạo議 + 民 · nghị + dân nghĩa thành phần: nghị + dân