議疏 yì shū · nghị sơ Hán Việt: nghị sơ · Pinyin: yì shū Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 疏 (sơ)Pinyinyì shūHán Việtnghị sơCấu tạo議 + 疏 · nghị + sơ nghĩa thành phần: nghị + sơ