議祧 yì tiāo · nghị thiêu Hán Việt: nghị thiêu · Pinyin: yì tiāo Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 祧 (thiêu)Pinyinyì tiāoHán Việtnghị thiêuCấu tạo議 + 祧 · nghị + thiêu nghĩa thành phần: nghị + thiêu