議禮 yì lǐ · nghị lễ Hán Việt: nghị lễ · Pinyin: yì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 禮 (lễ)Pinyinyì lǐHán Việtnghị lễCấu tạo議 + 禮 · nghị + lễ nghĩa thành phần: nghị + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 討論禮制的得失因革。《禮記.中庸》:「非天子不議禮,不制度,不考文。」