議程
nghị trình
Hán Việt: nghị trình · Pinyin: yì chéng
Tổng quan
chương trình nghị sự | mục chương trình nghị sự chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; chương trình làm việc。會議上議案討論的程序。
Nghĩa
Việt
- Cihui chương trình nghị sự | mục chương trình nghị sự chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; chương trình làm việc。會議上議案討論的程序。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 會議上提案討論的程序。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会议上议案讨论的程序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.会议上议案讨论的程序。
Eng
- CC-CEDICT agenda|agenda item
- Cihui agenda; agenda item