議章 yì zhāng · nghị chương Hán Việt: nghị chương · Pinyin: yì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 章 (chương)Pinyinyì zhāngHán Việtnghị chươngCấu tạo議 + 章 · nghị + chương nghĩa thành phần: nghị + chương