議約 yì yuē · nghị ước Hán Việt: nghị ước · Pinyin: yì yuē Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 約 (ước)Pinyinyì yuēHán Việtnghị ướcCấu tạo議 + 約 · nghị + ước nghĩa thành phần: nghị + ước