議計 yì jì · nghị kế Hán Việt: nghị kế · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 計 (kế)Pinyinyì jìHán Việtnghị kếCấu tạo議 + 計 · nghị + kế nghĩa thành phần: nghị + kế