議賓 yì bīn · nghị tân Hán Việt: nghị tân · Pinyin: yì bīn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 賓 (tân)Pinyinyì bīnHán Việtnghị tânCấu tạo議 + 賓 · nghị + tân nghĩa thành phần: nghị + tân